Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 144 kcal —
  • Chất đạm 5,8 g 12%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 535 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,4 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%
  • Choline 38,2 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 149 mg 11%
  • Sắt 3 mg 16%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Kali 195 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,07 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1445,8 g14 g6,8 g
50 g50 g722,9 g6,9 g3,4 g
150 g150 g2168,7 g21 g10 g
200 g200 g28812 g28 g14 g
250 g250 g36015 g35 g17 g

Câu hỏi về Spring roll, frozen

100 g Spring roll, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Spring roll, frozen có 144 kcal, gồm 5,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Spring roll, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Spring roll, frozen có 72 kcal, gồm 2,9 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Spring roll, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Spring roll, frozen có 216 kcal, gồm 8,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Spring roll, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Spring roll, frozen có 288 kcal, gồm 12 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Spring roll, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Spring roll, frozen có 360 kcal, gồm 15 g đạm, 35 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 419 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ