Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 280 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 33 g 119%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 53 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 460 mg 35%
  • Sắt 12 mg 67%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 1300 mg 28%
  • Kẽm 0,92 mg 8%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28010 g36 g3,3 g
50 g50 g1405,2 g18 g1,6 g
150 g150 g42016 g54 g4,9 g
200 g200 g56021 g72 g6,5 g
250 g250 g70026 g90 g8,2 g

Câu hỏi về Spice, pepper, black, dried

100 g Spice, pepper, black, dried có bao nhiêu calo?

100 g Spice, pepper, black, dried có 280 kcal, gồm 10 g đạm, 36 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Spice, pepper, black, dried có bao nhiêu calo?

50 g Spice, pepper, black, dried có 140 kcal, gồm 5,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Spice, pepper, black, dried có bao nhiêu calo?

150 g Spice, pepper, black, dried có 420 kcal, gồm 16 g đạm, 54 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

200 g Spice, pepper, black, dried có bao nhiêu calo?

200 g Spice, pepper, black, dried có 560 kcal, gồm 21 g đạm, 72 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

250 g Spice, pepper, black, dried có bao nhiêu calo?

250 g Spice, pepper, black, dried có 700 kcal, gồm 26 g đạm, 90 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) P10001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ