Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tương wasabi
Calo và thông tin dinh dưỡng
280
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb40 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 280 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 40 g 15%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 6,1 g 22%
- Đường 13 g —
- Natri 2330 mg 101%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 280 | 2,2 g | 40 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 1,1 g | 20 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 420 | 3,3 g | 60 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 560 | 4,4 g | 80 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 700 | 5,5 g | 100 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tương wasabi
100 g Tương wasabi có bao nhiêu calo?
100 g Tương wasabi có 280 kcal, gồm 2,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Tương wasabi có bao nhiêu calo?
50 g Tương wasabi có 140 kcal, gồm 1,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Tương wasabi có bao nhiêu calo?
150 g Tương wasabi có 420 kcal, gồm 3,3 g đạm, 60 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Tương wasabi có bao nhiêu calo?
200 g Tương wasabi có 560 kcal, gồm 4,4 g đạm, 80 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Tương wasabi có bao nhiêu calo?
250 g Tương wasabi có 700 kcal, gồm 5,5 g đạm, 100 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: slv 4025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ