Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 94 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Đường 7,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g945,4 g10 g2,2 g
50 g50 g472,7 g5,1 g1,1 g
150 g150 g1418,1 g15 g3,3 g
200 g200 g18811 g20 g4,5 g
250 g250 g23514 g26 g5,6 g

Câu hỏi về Wasabi dạng sệt

100 g Wasabi dạng sệt có bao nhiêu calo?

100 g Wasabi dạng sệt có 94 kcal, gồm 5,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Wasabi dạng sệt có bao nhiêu calo?

50 g Wasabi dạng sệt có 47 kcal, gồm 2,7 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Wasabi dạng sệt có bao nhiêu calo?

150 g Wasabi dạng sệt có 141 kcal, gồm 8,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Wasabi dạng sệt có bao nhiêu calo?

200 g Wasabi dạng sệt có 188 kcal, gồm 11 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

250 g Wasabi dạng sệt có bao nhiêu calo?

250 g Wasabi dạng sệt có 235 kcal, gồm 14 g đạm, 26 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) R913000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ