Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô cô la trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
với gạo nổ và các miếng giòn
522
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb60 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 522 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 16 g 81%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 48 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 522 | 6,4 g | 60 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 261 | 3,2 g | 30 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 783 | 9,6 g | 90 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 1044 | 13 g | 121 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 1305 | 16 g | 151 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
- Thanh sô cô la trắng563 kcal / 100 g
- Kẹo thanh sô-cô-la trắng hạt hạnh nhânkẹo, thanh564 kcal / 100 g
- Vụn sô cô la trắng458 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữavới gạo nở492 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa với gạo nổ và các miếng giòn522 kcal / 100 g
- Gạo lứt nổcó sô-cô-la, được tăng cường vitamin và khoáng chất382 kcal / 100 g
- Bánh gạophủ sô cô la475 kcal / 100 g
- Thanh socola sữa gạo giònkẹo, thanh523 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô cô la trắng
100 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
100 g Sô cô la trắng có 522 kcal, gồm 6,4 g đạm, 60 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
50 g Sô cô la trắng có 261 kcal, gồm 3,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
150 g Sô cô la trắng có 783 kcal, gồm 9,6 g đạm, 90 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
200 g Sô cô la trắng có 1044 kcal, gồm 13 g đạm, 121 g carbohydrate và 56 g chất béo.
250 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
250 g Sô cô la trắng có 1305 kcal, gồm 16 g đạm, 151 g carbohydrate và 70 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) C532200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ