Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 6,5 g —
  • Natri 1,4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,53 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,03 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 3,4 mg 0%
  • Sắt 0,01 mg 0%
  • Magiê 3,1 mg 1%
  • Phốt pho 9,9 mg 1%
  • Kali 7,5 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g320 g7,1 g0 g
50 g50 g160 g3,6 g0 g
150 g150 g480 g11 g0 g
200 g200 g640 g14 g0 g
250 g250 g800 g18 g0,1 g

Câu hỏi về shandy

100 g shandy có bao nhiêu calo?

100 g shandy có 32 kcal, gồm 0 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g shandy có bao nhiêu calo?

50 g shandy có 16 kcal, gồm 0 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g shandy có bao nhiêu calo?

150 g shandy có 48 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g shandy có bao nhiêu calo?

200 g shandy có 64 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g shandy có bao nhiêu calo?

250 g shandy có 80 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 5005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ