Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sausage, beef, barbecued, with no added fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
263
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb2,9 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 263 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 9,2 g 46%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 0 g —
- Natri 563 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,6 µg 8%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,58 µg 24%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Phốt pho 177 mg 14%
- Kali 213 mg 5%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Selen 3,8 µg 7%
- Iốt 1,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 263 | 15 g | 2,9 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 7,7 g | 1,4 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 395 | 23 g | 4,3 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 526 | 31 g | 5,7 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 658 | 38 g | 7,2 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sausage, beef, barbecued, with no added fat
100 g Sausage, beef, barbecued, with no added fat có bao nhiêu calo?
100 g Sausage, beef, barbecued, with no added fat có 263 kcal, gồm 15 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Sausage, beef, barbecued, with no added fat có bao nhiêu calo?
50 g Sausage, beef, barbecued, with no added fat có 132 kcal, gồm 7,7 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Sausage, beef, barbecued, with no added fat có bao nhiêu calo?
150 g Sausage, beef, barbecued, with no added fat có 395 kcal, gồm 23 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Sausage, beef, barbecued, with no added fat có bao nhiêu calo?
200 g Sausage, beef, barbecued, with no added fat có 526 kcal, gồm 31 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 42 g chất béo.
250 g Sausage, beef, barbecued, with no added fat có bao nhiêu calo?
250 g Sausage, beef, barbecued, with no added fat có 658 kcal, gồm 38 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) N1023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ