Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sauce, simmer, korma, cream & coconut base
Calo và thông tin dinh dưỡng
112
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb6,6 g
Chất béo7,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 7,9 g 10%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 4,8 g —
- Natri 400 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,94 mg 6%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,27 mg 2%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 29 mg 2%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Phốt pho 43 mg 3%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Selen 0,8 µg 1%
- Iốt 7,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 1,6 g | 6,6 g | 7,9 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 0,8 g | 3,3 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 2,4 g | 9,9 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 3,2 g | 13 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 4 g | 17 g | 20 g |
Câu hỏi về Sauce, simmer, korma, cream & coconut base
100 g Sauce, simmer, korma, cream & coconut base có bao nhiêu calo?
100 g Sauce, simmer, korma, cream & coconut base có 112 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
50 g Sauce, simmer, korma, cream & coconut base có bao nhiêu calo?
50 g Sauce, simmer, korma, cream & coconut base có 56 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Sauce, simmer, korma, cream & coconut base có bao nhiêu calo?
150 g Sauce, simmer, korma, cream & coconut base có 168 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Sauce, simmer, korma, cream & coconut base có bao nhiêu calo?
200 g Sauce, simmer, korma, cream & coconut base có 224 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Sauce, simmer, korma, cream & coconut base có bao nhiêu calo?
250 g Sauce, simmer, korma, cream & coconut base có 280 kcal, gồm 4 g đạm, 17 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) S1019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ