Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sauce, simmer, butter chicken, heated
Calo và thông tin dinh dưỡng
144
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb9,8 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 5,8 g —
- Natri 598 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 54 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 0,78 mg 4%
- Phốt pho 44 mg 4%
- Kali 264 mg 6%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Selen 1,4 µg 3%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 2,4 g | 9,8 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 1,2 g | 4,9 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 3,7 g | 15 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 4,9 g | 20 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 6,1 g | 25 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sauce, simmer, butter chicken, heated
100 g Sauce, simmer, butter chicken, heated có bao nhiêu calo?
100 g Sauce, simmer, butter chicken, heated có 144 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Sauce, simmer, butter chicken, heated có bao nhiêu calo?
50 g Sauce, simmer, butter chicken, heated có 72 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Sauce, simmer, butter chicken, heated có bao nhiêu calo?
150 g Sauce, simmer, butter chicken, heated có 216 kcal, gồm 3,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Sauce, simmer, butter chicken, heated có bao nhiêu calo?
200 g Sauce, simmer, butter chicken, heated có 288 kcal, gồm 4,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Sauce, simmer, butter chicken, heated có bao nhiêu calo?
250 g Sauce, simmer, butter chicken, heated có 360 kcal, gồm 6,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) S70 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ