Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad ớt chuông
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng, với sốt trộn salad - mùi tây, giấm táo, dầu ô liu, có muối
47
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb3,6 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất xơ 1,7 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 1,1 g | 3,6 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,6 g | 1,8 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 1,7 g | 5,5 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 2,2 g | 7,3 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 2,8 g | 9,1 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad ớt chuông xanh vàng và đỏsống, hành tây, sốt salad – mùi tây, giấm táo, dầu ô liu, có muối56 kcal / 100 g
- Salad ớt chuông nhiều màusống, hành tây, sốt cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu ô liu, không muối39 kcal / 100 g
- Salad ớt chuông xanhsống, với sốt salad gồm mùi tây, giấm táo và dầu ô liu, có muối51 kcal / 100 g
- Salad ớt chuông ngọtvới nước xốt giấm110 kcal / 100 g
- Salad ớt chuông dưa chuột và cà chuavới nước xốt giấm84 kcal / 100 g
- Ớt chuông nướngkhông dầu, có muối25 kcal / 100 g
- Ớt chuông vàngnướng, không dầu, có muối27 kcal / 100 g
- Salad cà chua và ớt chuôngvới xốt ướp giấm98 kcal / 100 g
- Salad rau củvới cà rốt, táo, ớt chuông ngọt38 kcal / 100 g
Câu hỏi về Salad ớt chuông
100 g Salad ớt chuông có bao nhiêu calo?
100 g Salad ớt chuông có 47 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Salad ớt chuông có bao nhiêu calo?
50 g Salad ớt chuông có 24 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Salad ớt chuông có bao nhiêu calo?
150 g Salad ớt chuông có 71 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Salad ớt chuông có bao nhiêu calo?
200 g Salad ớt chuông có 94 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Salad ớt chuông có bao nhiêu calo?
250 g Salad ớt chuông có 118 kcal, gồm 2,8 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0711B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ