Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
với cà rốt, táo, ớt chuông ngọt
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb7,4 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 7,4 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 6,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 0,7 g | 7,4 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,4 g | 3,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,1 g | 11 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 1,4 g | 15 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 1,8 g | 19 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad rau củ
100 g Salad rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Salad rau củ có 38 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Salad rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Salad rau củ có 19 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Salad rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Salad rau củ có 57 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Salad rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Salad rau củ có 76 kcal, gồm 1,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Salad rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Salad rau củ có 95 kcal, gồm 1,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: slv 3858 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ