Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ravioli nhân thịt bò xay om
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sốt cà chua, làm tại nhà, có muối
149
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb23 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất xơ 1,7 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 7 g | 23 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 3,5 g | 11 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 10 g | 34 g | 4,6 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 14 g | 45 g | 6,1 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 17 g | 56 g | 7,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Capeleti với thịt bò xay hầmvới sốt cà chua, nhà làm, có muối149 kcal / 100 g
- Cannelloni nhân thịt bò xay omvới sốt cà chua, nhà làm, có muối170 kcal / 100 g
- Mì ống nhồivới thịt bò xay om, kèm sốt cà chua, làm tại nhà, có muối159 kcal / 100 g
- Capeletti với thịt bò xay omkhông sốt, làm tại nhà, có muối166 kcal / 100 g
- Ravioli nhân thịt bòmì trứng tươi, nhân thịt bò xay144 kcal / 100 g
- Ravioli nhân thịtbột mì trứng tươi làm mì, nhân thịt băm, trong sốt cà chua làm từ sốt trắng nền114 kcal / 100 g
- Mì ravioli nhân thịtcó sốt cà chua hoặc sốt thịt, đóng hộp97 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ravioli nhân thịt bò xay om
100 g Ravioli nhân thịt bò xay om có bao nhiêu calo?
100 g Ravioli nhân thịt bò xay om có 149 kcal, gồm 7 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Ravioli nhân thịt bò xay om có bao nhiêu calo?
50 g Ravioli nhân thịt bò xay om có 75 kcal, gồm 3,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Ravioli nhân thịt bò xay om có bao nhiêu calo?
150 g Ravioli nhân thịt bò xay om có 224 kcal, gồm 10 g đạm, 34 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
200 g Ravioli nhân thịt bò xay om có bao nhiêu calo?
200 g Ravioli nhân thịt bò xay om có 298 kcal, gồm 14 g đạm, 45 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
250 g Ravioli nhân thịt bò xay om có bao nhiêu calo?
250 g Ravioli nhân thịt bò xay om có 373 kcal, gồm 17 g đạm, 56 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0629A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ