Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, không thêm chất béo
46
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb6,7 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 2,3 g | 6,7 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 1,2 g | 3,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 3,5 g | 10 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 4,6 g | 13 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 5,8 g | 17 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốtluộc62 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp với xốtmua đông lạnh, đã nấu chín154 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp với ngũ cốcmua đông lạnh, đã nấu chín122 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu châu Ááp chảo không dầu mỡ44 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu Mexicochiên không dầu mỡ (trên chảo)87 kcal / 100 g
- Rau củ thập cẩmđông lạnh, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối65 kcal / 100 g
- Rau củ trộnhỗn hợp đông lạnh, sống65 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củluộc, không sốt31 kcal / 100 g
- Mixed vegetables carrots corn & peas boiled and drained66 kcal / 100 g
- Hỗn hợp cà rốt và hành tâyluộc34 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ hỗn hợp
100 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ hỗn hợp có 46 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ hỗn hợp có 23 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ hỗn hợp có 69 kcal, gồm 3,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ hỗn hợp có 92 kcal, gồm 4,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ hỗn hợp có 115 kcal, gồm 5,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005807 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ