Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
pizza Digiorno
Calo và thông tin dinh dưỡng
supreme topping, rising crust, frozen, baked
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 255 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 4,7 g —
- Natri 712 mg 31%
- Cholesterol 19 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 35 µg 4%
- Vitamin E 0,89 mg 6%
- Vitamin K 7,6 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 139 mg 11%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 211 mg 17%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,38 mg 17%
- Selen 25 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 255 | 12 g | 26 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 227 g | 579 | 27 g | 58 g | 24 g |
| 2 khẩu phần | 454 g | 1158 | 53 g | 116 g | 49 g |
| ½ khẩu phần | 113,5 g | 289 | 13 g | 29 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 681 g | 1737 | 80 g | 175 g | 73 g |
| 4 khẩu phần | 908 g | 2315 | 107 g | 233 g | 97 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 5,9 g | 13 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 383 | 18 g | 38 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 510 | 24 g | 51 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 638 | 29 g | 64 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về pizza Digiorno
100 g pizza Digiorno có bao nhiêu calo?
100 g pizza Digiorno có 255 kcal, gồm 12 g đạm, 26 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (227 g) pizza Digiorno có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (227 g) pizza Digiorno có 579 kcal, gồm 27 g đạm, 58 g carbohydrate và 24 g chất béo.
2 khẩu phần (454 g) pizza Digiorno có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (454 g) pizza Digiorno có 1158 kcal, gồm 53 g đạm, 116 g carbohydrate và 49 g chất béo.
½ khẩu phần (113,5 g) pizza Digiorno có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (113,5 g) pizza Digiorno có 289 kcal, gồm 13 g đạm, 29 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (681 g) pizza Digiorno có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (681 g) pizza Digiorno có 1737 kcal, gồm 80 g đạm, 175 g carbohydrate và 73 g chất béo.
4 khẩu phần (908 g) pizza Digiorno có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (908 g) pizza Digiorno có 2315 kcal, gồm 107 g đạm, 233 g carbohydrate và 97 g chất béo.
50 g pizza Digiorno có bao nhiêu calo?
50 g pizza Digiorno có 128 kcal, gồm 5,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g pizza Digiorno có bao nhiêu calo?
150 g pizza Digiorno có 383 kcal, gồm 18 g đạm, 38 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170363 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ