Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai pha trộn
Calo và thông tin dinh dưỡng
hàm lượng béo thông thường
320
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0,1 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 320 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 16 g 82%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 320 | 24 g | 0,1 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 160 | 12 g | 0,1 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 480 | 35 g | 0,2 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 640 | 47 g | 0,2 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 800 | 59 g | 0,3 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai pha trộn
100 g Phô mai pha trộn có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai pha trộn có 320 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Phô mai pha trộn có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai pha trộn có 160 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Phô mai pha trộn có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai pha trộn có 480 kcal, gồm 35 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Phô mai pha trộn có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai pha trộn có 640 kcal, gồm 47 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 49 g chất béo.
250 g Phô mai pha trộn có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai pha trộn có 800 kcal, gồm 59 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 62 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002404 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ