Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai hun khói
Calo và thông tin dinh dưỡng
hàm lượng chất béo thông thường
393
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0,3 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 393 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 21 g 107%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 393 | 26 g | 0,3 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 197 | 13 g | 0,2 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 590 | 39 g | 0,5 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 786 | 52 g | 0,6 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 983 | 66 g | 0,8 g | 79 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai hun khói
100 g Phô mai hun khói có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai hun khói có 393 kcal, gồm 26 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Phô mai hun khói có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai hun khói có 197 kcal, gồm 13 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Phô mai hun khói có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai hun khói có 590 kcal, gồm 39 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Phô mai hun khói có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai hun khói có 786 kcal, gồm 52 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 63 g chất béo.
250 g Phô mai hun khói có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai hun khói có 983 kcal, gồm 66 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 79 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002492 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ