Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Havarti
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 45% chất béo trong chất khô
342
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0,1 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 342 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 27 g 34%
- Chất béo bão hòa 17 g 87%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 342 | 24 g | 0,1 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 12 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 513 | 36 g | 0,1 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 684 | 48 g | 0,1 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 855 | 60 g | 0,2 g | 67 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Havarti
100 g Phô mai Havarti có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Havarti có 342 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Phô mai Havarti có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Havarti có 171 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Phô mai Havarti có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Havarti có 513 kcal, gồm 36 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 40 g chất béo.
200 g Phô mai Havarti có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Havarti có 684 kcal, gồm 48 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 54 g chất béo.
250 g Phô mai Havarti có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Havarti có 855 kcal, gồm 60 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 67 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M508600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ