Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 338 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 9,2 g 3%
  • Chất béo 22 g 29%
  • Chất béo bão hòa 14 g 71%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 779 mg 34%
  • Cholesterol 86 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 1,1 µg 44%

Khoáng chất

  • Canxi 840 mg 65%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 519 mg 42%
  • Kali 64 mg 1%
  • Kẽm 3,8 mg 34%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 23 µg 42%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33825 g9,2 g22 g
50 g50 g16913 g4,6 g11 g
150 g150 g50738 g14 g33 g
200 g200 g67650 g19 g45 g
250 g250 g84563 g23 g56 g

Câu hỏi về phô mai havarti

100 g phô mai havarti có bao nhiêu calo?

100 g phô mai havarti có 338 kcal, gồm 25 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g phô mai havarti có bao nhiêu calo?

50 g phô mai havarti có 169 kcal, gồm 13 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g phô mai havarti có bao nhiêu calo?

150 g phô mai havarti có 507 kcal, gồm 38 g đạm, 14 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g phô mai havarti có bao nhiêu calo?

200 g phô mai havarti có 676 kcal, gồm 50 g đạm, 19 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g phô mai havarti có bao nhiêu calo?

250 g phô mai havarti có 845 kcal, gồm 63 g đạm, 23 g carbohydrate và 56 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7758 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ