Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phần chóp ức heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng không thêm chất béo (trong lò)
228
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 228 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 228 | 25 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 13 g | 0 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 342 | 38 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 456 | 51 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 570 | 63 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Phần đầu ức heochiên không dầu mỡ (bằng lò nướng)228 kcal / 100 g
- Thịt ba chỉ heo để quaynướng không dầu mỡ (trong lò)364 kcal / 100 g
- Ba chỉ heochưa lọc bỏ phần thừa, chiên trong lò không dùng mỡ364 kcal / 100 g
- Cổ heochiên không dầu mỡ (bằng lò nướng)205 kcal / 100 g
- Thịt vai heocó mỡ và da, chiên không thêm mỡ (trong lò nướng)240 kcal / 100 g
- Khoanh giò trước heochiên bằng lò nướng không dùng mỡ249 kcal / 100 g
- Khoeo chân sau lợnchiên không dùng chất béo (lò nướng)271 kcal / 100 g
- Ức cừubéo vừa, chiên không dầu mỡ (lò nướng)215 kcal / 100 g
- Sườn heochiên không dầu (trong lò nướng)203 kcal / 100 g
- Thăn lưng lợnphần phía đuôi, nướng không dầu (trong lò)142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phần chóp ức heo
100 g Phần chóp ức heo có bao nhiêu calo?
100 g Phần chóp ức heo có 228 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Phần chóp ức heo có bao nhiêu calo?
50 g Phần chóp ức heo có 114 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Phần chóp ức heo có bao nhiêu calo?
150 g Phần chóp ức heo có 342 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Phần chóp ức heo có bao nhiêu calo?
200 g Phần chóp ức heo có 456 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Phần chóp ức heo có bao nhiêu calo?
250 g Phần chóp ức heo có 570 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U651162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ