Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ớt đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
rán không dầu (trên chảo)
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb10 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 10 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 3,2 g | 11 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,6 g | 5,2 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 4,8 g | 16 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 6,3 g | 21 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 7,9 g | 26 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ớt đỏ
100 g Ớt đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Ớt đỏ có 68 kcal, gồm 3,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Ớt đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Ớt đỏ có 34 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Ớt đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Ớt đỏ có 102 kcal, gồm 4,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Ớt đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Ớt đỏ có 136 kcal, gồm 6,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
250 g Ớt đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Ớt đỏ có 170 kcal, gồm 7,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G554182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ