Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ớt đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
om
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb6,7 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 6,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 2 g | 6,7 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1 g | 3,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 3 g | 10 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 4,1 g | 14 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 5,1 g | 17 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ớt đỏ
100 g Ớt đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Ớt đỏ có 44 kcal, gồm 2 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Ớt đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Ớt đỏ có 22 kcal, gồm 1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Ớt đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Ớt đỏ có 66 kcal, gồm 3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g Ớt đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Ớt đỏ có 88 kcal, gồm 4,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Ớt đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Ớt đỏ có 110 kcal, gồm 5,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G554152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ