Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nut tart from Engadin
Calo và thông tin dinh dưỡng
481
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb50 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 481 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 31 g —
- Natri 15 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 481 | 7 g | 50 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 241 | 3,5 g | 25 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 722 | 11 g | 75 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 962 | 14 g | 100 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 1203 | 18 g | 125 g | 69 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nut tart from Engadin
100 g Nut tart from Engadin có bao nhiêu calo?
100 g Nut tart from Engadin có 481 kcal, gồm 7 g đạm, 50 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Nut tart from Engadin có bao nhiêu calo?
50 g Nut tart from Engadin có 241 kcal, gồm 3,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Nut tart from Engadin có bao nhiêu calo?
150 g Nut tart from Engadin có 722 kcal, gồm 11 g đạm, 75 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g Nut tart from Engadin có bao nhiêu calo?
200 g Nut tart from Engadin có 962 kcal, gồm 14 g đạm, 100 g carbohydrate và 55 g chất béo.
250 g Nut tart from Engadin có bao nhiêu calo?
250 g Nut tart from Engadin có 1203 kcal, gồm 18 g đạm, 125 g carbohydrate và 69 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ