Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cake financier
Calo và thông tin dinh dưỡng
440
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb39 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 440 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 39 g 14%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 8,1 g 41%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 30 g —
- Natri 45 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 440 | 11 g | 39 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 220 | 5,6 g | 19 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 660 | 17 g | 58 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 880 | 22 g | 77 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 1100 | 28 g | 96 g | 65 g |
Câu hỏi về Cake financier
100 g Cake financier có bao nhiêu calo?
100 g Cake financier có 440 kcal, gồm 11 g đạm, 39 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Cake financier có bao nhiêu calo?
50 g Cake financier có 220 kcal, gồm 5,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Cake financier có bao nhiêu calo?
150 g Cake financier có 660 kcal, gồm 17 g đạm, 58 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Cake financier có bao nhiêu calo?
200 g Cake financier có 880 kcal, gồm 22 g đạm, 77 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Cake financier có bao nhiêu calo?
250 g Cake financier có 1100 kcal, gồm 28 g đạm, 96 g carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 877 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ