Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cake with carrots
Calo và thông tin dinh dưỡng
303
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb26 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 303 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 20 g —
- Natri 65 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 303 | 11 g | 26 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 152 | 5,6 g | 13 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 455 | 17 g | 39 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 606 | 22 g | 52 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 758 | 28 g | 65 g | 41 g |
Câu hỏi về Cake with carrots
100 g Cake with carrots có bao nhiêu calo?
100 g Cake with carrots có 303 kcal, gồm 11 g đạm, 26 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Cake with carrots có bao nhiêu calo?
50 g Cake with carrots có 152 kcal, gồm 5,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Cake with carrots có bao nhiêu calo?
150 g Cake with carrots có 455 kcal, gồm 17 g đạm, 39 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Cake with carrots có bao nhiêu calo?
200 g Cake with carrots có 606 kcal, gồm 22 g đạm, 52 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Cake with carrots có bao nhiêu calo?
250 g Cake with carrots có 758 kcal, gồm 28 g đạm, 65 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 916 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ