Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp hoặc tiệt trùng, dùng uống ngay
19
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb3,7 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 19 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 3,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 19 | 0,6 g | 3,7 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,3 g | 1,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 29 | 0,9 g | 5,6 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 38 | 1,2 g | 7,4 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 48 | 1,5 g | 9,3 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép rau củ
100 g Nước ép rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép rau củ có 19 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Nước ép rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép rau củ có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước ép rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép rau củ có 29 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Nước ép rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Nước ép rau củ có 38 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Nước ép rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Nước ép rau củ có 48 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: slv 427 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ