Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 8,9 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 8,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0,6 g | 8,9 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,3 g | 4,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 0,9 g | 13 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 1,2 g | 18 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 1,5 g | 22 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép
Nước ép mới vắt để được bao lâu trong tủ lạnh?
Rót vào chai sạch có nắp kín, cho vào tủ lạnh ngay và dùng trong vòng 24–48 giờ. Nếu nước ép đã để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ, nên bỏ đi.
Có nên lọc bã khi làm nước ép không?
Không nhất thiết. Giữ lại phần bã giúp nước ép sánh hơn; nếu muốn nước trong, lọc qua rây mịn và dùng phần bã trộn vào cháo, bánh kếp hoặc bánh mì.
Làm sao để nước ép không bị tách lớp?
Khuấy hoặc lắc ngay trước khi uống; nước ép có phần thịt quả thường lắng xuống khi để yên. Nếu xay trái cây với nước thay vì ép, lọc qua rây sẽ giúp hỗn hợp mịn hơn.
Có thể dùng nước ép để ướp thịt không?
Được. Nước ép dứa làm mềm thịt nhanh, nên chỉ ướp thịt miếng nhỏ khoảng 15–30 phút để thịt không bị bở; nước cam hoặc táo hợp với thịt heo và thịt gà.
Nước ép có thể thay nước trong món ăn nào?
Bạn có thể thay một phần nước bằng nước ép cam hoặc táo khi nấu sốt, làm sinh tố hay trộn nước sốt salad. Nước ép có vị ngọt, nên nếm trước khi thêm đường hoặc mật ong.
Nước ép đóng chai và nước ép mới vắt khác nhau thế nào?
Nước ép đóng chai thường được xử lý nhiệt để bảo quản lâu hơn; nước ép mới vắt cần giữ lạnh và dùng sớm. Cả hai đều có thể mất phần lớn chất xơ khi đã lọc bỏ bã.
Có thể đông lạnh nước ép không?
Có. Chừa khoảng trống trong hộp vì chất lỏng nở ra khi đông, rồi rã đông trong tủ lạnh và khuấy đều trước khi dùng; nước ép đã rã đông nên dùng trong vòng 24 giờ.
Nguồn: slv 662 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ