Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 8 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g81 g0 g0,4 g
50 g50 g40,5 g0 g0,2 g
150 g150 g121,5 g0 g0,6 g
200 g200 g162 g0 g0,8 g
250 g250 g202,5 g0 g1 g

Câu hỏi về Nước dùng cá

100 g Nước dùng cá có bao nhiêu calo?

100 g Nước dùng cá có 8 kcal, gồm 1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Nước dùng cá có bao nhiêu calo?

50 g Nước dùng cá có 4 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nước dùng cá có bao nhiêu calo?

150 g Nước dùng cá có 12 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Nước dùng cá có bao nhiêu calo?

200 g Nước dùng cá có 16 kcal, gồm 2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Nước dùng cá có bao nhiêu calo?

250 g Nước dùng cá có 20 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X4A1000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ