Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 458 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 13 g 66%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 60 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4586,1 g62 g22 g
50 g50 g2293,1 g31 g11 g
150 g150 g6879,2 g93 g32 g
200 g200 g91612 g124 g43 g
250 g250 g114515 g155 g54 g

Câu hỏi về Nho khô phủ sô-cô-la

100 g Nho khô phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Nho khô phủ sô-cô-la có 458 kcal, gồm 6,1 g đạm, 62 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Nho khô phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Nho khô phủ sô-cô-la có 229 kcal, gồm 3,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Nho khô phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Nho khô phủ sô-cô-la có 687 kcal, gồm 9,2 g đạm, 93 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Nho khô phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Nho khô phủ sô-cô-la có 916 kcal, gồm 12 g đạm, 124 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Nho khô phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Nho khô phủ sô-cô-la có 1145 kcal, gồm 15 g đạm, 155 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003118 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ