Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 1 g —
  • Natri 249 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 121 µg 13%
  • Vitamin C 55,6 mg 62%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 163 µg 136%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 0,99 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,76 mg 45%
  • Folate (B9) 88 µg 22%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 21 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 42 mg 3%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 94 mg 22%
  • Phốt pho 77 mg 6%
  • Kali 602 mg 13%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,53 mg 23%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g333,6 g4,3 g0,2 g
50 g50 g171,8 g2,1 g0,1 g
150 g150 g505,4 g6,4 g0,3 g
200 g200 g667,2 g8,5 g0,4 g
250 g250 g839 g11 g0,5 g

Câu hỏi về Ngọn lá mướp đắng

100 g Ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?

100 g Ngọn lá mướp đắng có 33 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?

50 g Ngọn lá mướp đắng có 17 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?

150 g Ngọn lá mướp đắng có 50 kcal, gồm 5,4 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?

200 g Ngọn lá mướp đắng có 66 kcal, gồm 7,2 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?

250 g Ngọn lá mướp đắng có 83 kcal, gồm 9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6362 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ