Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g312,5 g3,3 g0,4 g
50 g50 g161,3 g1,6 g0,2 g
150 g150 g473,8 g4,9 g0,5 g
200 g200 g625,1 g6,5 g0,7 g
250 g250 g786,4 g8,2 g0,9 g

Câu hỏi về Nấm trơn nâu vàng

100 g Nấm trơn nâu vàng có bao nhiêu calo?

100 g Nấm trơn nâu vàng có 31 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Nấm trơn nâu vàng có bao nhiêu calo?

50 g Nấm trơn nâu vàng có 16 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nấm trơn nâu vàng có bao nhiêu calo?

150 g Nấm trơn nâu vàng có 47 kcal, gồm 3,8 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Nấm trơn nâu vàng có bao nhiêu calo?

200 g Nấm trơn nâu vàng có 62 kcal, gồm 5,1 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Nấm trơn nâu vàng có bao nhiêu calo?

250 g Nấm trơn nâu vàng có 78 kcal, gồm 6,4 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) K706100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ