Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 4,7 g 17%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g342,2 g3,3 g0,8 g
50 g50 g171,1 g1,6 g0,4 g
150 g150 g513,3 g4,9 g1,2 g
200 g200 g684,3 g6,5 g1,6 g
250 g250 g855,4 g8,2 g2 g

Câu hỏi về Nấm bolet cam

100 g Nấm bolet cam có bao nhiêu calo?

100 g Nấm bolet cam có 34 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Nấm bolet cam có bao nhiêu calo?

50 g Nấm bolet cam có 17 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Nấm bolet cam có bao nhiêu calo?

150 g Nấm bolet cam có 51 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Nấm bolet cam có bao nhiêu calo?

200 g Nấm bolet cam có 68 kcal, gồm 4,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Nấm bolet cam có bao nhiêu calo?

250 g Nấm bolet cam có 85 kcal, gồm 5,4 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) K717100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ