Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 84 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 4,6 g 6%
  • Chất xơ 6,4 g 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g843,9 g3,7 g4,6 g
50 g50 g422 g1,8 g2,3 g
150 g150 g1265,9 g5,5 g6,8 g
200 g200 g1687,8 g7,4 g9,1 g
250 g250 g2109,8 g9,2 g11 g

Câu hỏi về Nấm shimeji

100 g Nấm shimeji có bao nhiêu calo?

100 g Nấm shimeji có 84 kcal, gồm 3,9 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

50 g Nấm shimeji có bao nhiêu calo?

50 g Nấm shimeji có 42 kcal, gồm 2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Nấm shimeji có bao nhiêu calo?

150 g Nấm shimeji có 126 kcal, gồm 5,9 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

200 g Nấm shimeji có bao nhiêu calo?

200 g Nấm shimeji có 168 kcal, gồm 7,8 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

250 g Nấm shimeji có bao nhiêu calo?

250 g Nấm shimeji có 210 kcal, gồm 9,8 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1033B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ