Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm mỡ
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc nướng barbecue, không thêm chất béo
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm5 g
Carb3,1 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 3,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 5 g | 3,1 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 2,5 g | 1,6 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 7,5 g | 4,7 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 10 g | 6,2 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 13 g | 7,8 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm mỡ
100 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
100 g Nấm mỡ có 50 kcal, gồm 5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
50 g Nấm mỡ có 25 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
150 g Nấm mỡ có 75 kcal, gồm 7,5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
200 g Nấm mỡ có 100 kcal, gồm 10 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
250 g Nấm mỡ có 125 kcal, gồm 13 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005945 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ