Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 6,8 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Natri 9 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 2 mg 40%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,56 mg 3%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 14 mg 1%
  • Kali 43 mg 1%
  • Kẽm 0,66 mg 6%
  • Đồng 0,45 mg 49%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 11,1 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g250,5 g6,8 g0 g
50 g50 g130,2 g3,4 g0 g
150 g150 g380,7 g10 g0,1 g
200 g200 g501 g14 g0,1 g
250 g250 g631,2 g17 g0,1 g

Câu hỏi về nấm mèo

100 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

100 g nấm mèo có 25 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

50 g nấm mèo có 13 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

150 g nấm mèo có 38 kcal, gồm 0,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

200 g nấm mèo có 50 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

250 g nấm mèo có 63 kcal, gồm 1,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ