Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 298 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 81 g 29%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Natri 70 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,4 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,83 mg 69%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 21,5 mg 430%
  • Vitamin B6 0,95 mg 56%
  • Folate (B9) 160 µg 40%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 113 mg 9%
  • Sắt 6,1 mg 34%
  • Magiê 146 mg 35%
  • Phốt pho 116 mg 9%
  • Kali 708 mg 15%
  • Kẽm 7,5 mg 68%
  • Đồng 5,1 mg 563%
  • Mangan 1,2 mg 50%
  • Selen 45,3 µg 82%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2984,8 g81 g0,4 g
50 g50 g1492,4 g41 g0,2 g
150 g150 g4477,2 g122 g0,7 g
200 g200 g5969,6 g162 g0,9 g
250 g250 g74512 g203 g1,1 g

Câu hỏi về nấm mèo

100 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

100 g nấm mèo có 298 kcal, gồm 4,8 g đạm, 81 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

50 g nấm mèo có 149 kcal, gồm 2,4 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

150 g nấm mèo có 447 kcal, gồm 7,2 g đạm, 122 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

200 g nấm mèo có 596 kcal, gồm 9,6 g đạm, 162 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

250 g nấm mèo có 745 kcal, gồm 12 g đạm, 203 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2102 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ