Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 194 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 46 g —
  • Natri 18 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,3 µg 1%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 1,8 µg 6%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 44 mg 1%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0,3 µg 1%
  • Iốt 1,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1940,6 g46 g0,6 g
50 g50 g970,3 g23 g0,3 g
150 g150 g2910,9 g69 g0,9 g
200 g200 g3881,2 g92 g1,2 g
250 g250 g4861,5 g115 g1,5 g

Câu hỏi về mứt phúc bồn tử

100 g mứt phúc bồn tử có bao nhiêu calo?

100 g mứt phúc bồn tử có 194 kcal, gồm 0,6 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g mứt phúc bồn tử có bao nhiêu calo?

50 g mứt phúc bồn tử có 97 kcal, gồm 0,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g mứt phúc bồn tử có bao nhiêu calo?

150 g mứt phúc bồn tử có 291 kcal, gồm 0,9 g đạm, 69 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g mứt phúc bồn tử có bao nhiêu calo?

200 g mứt phúc bồn tử có 388 kcal, gồm 1,2 g đạm, 92 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g mứt phúc bồn tử có bao nhiêu calo?

250 g mứt phúc bồn tử có 486 kcal, gồm 1,5 g đạm, 115 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 972 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ