Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milho, amido (pó)
Calo và thông tin dinh dưỡng
364
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb90 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 364 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 90 g 33%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 364 | 0,4 g | 90 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 0,2 g | 45 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 546 | 0,6 g | 135 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 728 | 0,8 g | 180 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 910 | 1 g | 226 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milho, amido (pó)
100 g Milho, amido (pó) có bao nhiêu calo?
100 g Milho, amido (pó) có 364 kcal, gồm 0,4 g đạm, 90 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Milho, amido (pó) có bao nhiêu calo?
50 g Milho, amido (pó) có 182 kcal, gồm 0,2 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Milho, amido (pó) có bao nhiêu calo?
150 g Milho, amido (pó) có 546 kcal, gồm 0,6 g đạm, 135 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Milho, amido (pó) có bao nhiêu calo?
200 g Milho, amido (pó) có 728 kcal, gồm 0,8 g đạm, 180 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Milho, amido (pó) có bao nhiêu calo?
250 g Milho, amido (pó) có 910 kcal, gồm 1 g đạm, 226 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 452 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ