Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gelatina desidratada (pó ou folha)
Calo và thông tin dinh dưỡng
349
calokcal mỗi 100 g
Đạm87 g
Carb0 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 349 kcal —
- Chất đạm 87 g 174%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 349 | 87 g | 0 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 44 g | 0 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 524 | 131 g | 0 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 698 | 174 g | 0 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 873 | 218 g | 0 g | 0,3 g |
Câu hỏi về Gelatina desidratada (pó ou folha)
100 g Gelatina desidratada (pó ou folha) có bao nhiêu calo?
100 g Gelatina desidratada (pó ou folha) có 349 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Gelatina desidratada (pó ou folha) có bao nhiêu calo?
50 g Gelatina desidratada (pó ou folha) có 175 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Gelatina desidratada (pó ou folha) có bao nhiêu calo?
150 g Gelatina desidratada (pó ou folha) có 524 kcal, gồm 131 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Gelatina desidratada (pó ou folha) có bao nhiêu calo?
200 g Gelatina desidratada (pó ou folha) có 698 kcal, gồm 174 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Gelatina desidratada (pó ou folha) có bao nhiêu calo?
250 g Gelatina desidratada (pó ou folha) có 873 kcal, gồm 218 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 515 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ