Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Caseína
Calo và thông tin dinh dưỡng
358
calokcal mỗi 100 g
Đạm86 g
Carb0 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 358 kcal —
- Chất đạm 86 g 172%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 358 | 86 g | 0 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 43 g | 0 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 537 | 129 g | 0 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 716 | 172 g | 0 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 895 | 216 g | 0 g | 3,8 g |
Câu hỏi về Caseína
100 g Caseína có bao nhiêu calo?
100 g Caseína có 358 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Caseína có bao nhiêu calo?
50 g Caseína có 179 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Caseína có bao nhiêu calo?
150 g Caseína có 537 kcal, gồm 129 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Caseína có bao nhiêu calo?
200 g Caseína có 716 kcal, gồm 172 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Caseína có bao nhiêu calo?
250 g Caseína có 895 kcal, gồm 216 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000084 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ