Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fermento em pó
Calo và thông tin dinh dưỡng
156
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,7 g
Carb34 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 156 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 34 g 13%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 156 | 4,7 g | 34 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 2,4 g | 17 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 234 | 7,1 g | 52 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 312 | 9,4 g | 69 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 390 | 12 g | 86 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fermento em pó
100 g Fermento em pó có bao nhiêu calo?
100 g Fermento em pó có 156 kcal, gồm 4,7 g đạm, 34 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Fermento em pó có bao nhiêu calo?
50 g Fermento em pó có 78 kcal, gồm 2,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Fermento em pó có bao nhiêu calo?
150 g Fermento em pó có 234 kcal, gồm 7,1 g đạm, 52 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Fermento em pó có bao nhiêu calo?
200 g Fermento em pó có 312 kcal, gồm 9,4 g đạm, 69 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Fermento em pó có bao nhiêu calo?
250 g Fermento em pó có 390 kcal, gồm 12 g đạm, 86 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: portfir 779 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ