Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 327 kcal —
  • Chất đạm 53 g 106%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 17 g 59%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32753 g17 g1,4 g
50 g50 g16427 g8,6 g0,7 g
150 g150 g49180 g26 g2,1 g
200 g200 g654106 g34 g2,8 g
250 g250 g818133 g43 g3,5 g

Câu hỏi về Proteína texturizada de soja

100 g Proteína texturizada de soja có bao nhiêu calo?

100 g Proteína texturizada de soja có 327 kcal, gồm 53 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Proteína texturizada de soja có bao nhiêu calo?

50 g Proteína texturizada de soja có 164 kcal, gồm 27 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Proteína texturizada de soja có bao nhiêu calo?

150 g Proteína texturizada de soja có 491 kcal, gồm 80 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Proteína texturizada de soja có bao nhiêu calo?

200 g Proteína texturizada de soja có 654 kcal, gồm 106 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Proteína texturizada de soja có bao nhiêu calo?

250 g Proteína texturizada de soja có 818 kcal, gồm 133 g đạm, 43 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: portfir 2122000005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ