Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì Ý khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc không muối
128
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb26 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 4,2 g | 26 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 2,1 g | 13 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 6,3 g | 39 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 8,4 g | 52 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 11 g | 65 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì Ý khô
100 g Mì Ý khô có bao nhiêu calo?
100 g Mì Ý khô có 128 kcal, gồm 4,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Mì Ý khô có bao nhiêu calo?
50 g Mì Ý khô có 64 kcal, gồm 2,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Mì Ý khô có bao nhiêu calo?
150 g Mì Ý khô có 192 kcal, gồm 6,3 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Mì Ý khô có bao nhiêu calo?
200 g Mì Ý khô có 256 kcal, gồm 8,4 g đạm, 52 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Mì Ý khô có bao nhiêu calo?
250 g Mì Ý khô có 320 kcal, gồm 11 g đạm, 65 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: slv 846 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ