Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì Ý khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc với muối
139
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb28 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 4,6 g | 28 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 2,3 g | 14 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 6,9 g | 41 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 9,2 g | 55 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 12 g | 69 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì Ý khô
100 g Mì Ý khô có bao nhiêu calo?
100 g Mì Ý khô có 139 kcal, gồm 4,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Mì Ý khô có bao nhiêu calo?
50 g Mì Ý khô có 70 kcal, gồm 2,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Mì Ý khô có bao nhiêu calo?
150 g Mì Ý khô có 209 kcal, gồm 6,9 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Mì Ý khô có bao nhiêu calo?
200 g Mì Ý khô có 278 kcal, gồm 9,2 g đạm, 55 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Mì Ý khô có bao nhiêu calo?
250 g Mì Ý khô có 348 kcal, gồm 12 g đạm, 69 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: slv 3756 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ