Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì Ý khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa nấu
358
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb72 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 358 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 358 | 12 g | 72 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 6 g | 36 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 537 | 18 g | 107 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 716 | 24 g | 143 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 895 | 30 g | 179 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì Ý khô
100 g Mì Ý khô có bao nhiêu calo?
100 g Mì Ý khô có 358 kcal, gồm 12 g đạm, 72 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Mì Ý khô có bao nhiêu calo?
50 g Mì Ý khô có 179 kcal, gồm 6 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Mì Ý khô có bao nhiêu calo?
150 g Mì Ý khô có 537 kcal, gồm 18 g đạm, 107 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Mì Ý khô có bao nhiêu calo?
200 g Mì Ý khô có 716 kcal, gồm 24 g đạm, 143 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Mì Ý khô có bao nhiêu calo?
250 g Mì Ý khô có 895 kcal, gồm 30 g đạm, 179 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: slv 845 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ