Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meal replacement, soup powder, nutrilett
Calo và thông tin dinh dưỡng
359
calokcal mỗi 100 g
Đạm34 g
Carb34 g
Chất béo7,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 359 kcal —
- Chất đạm 34 g 68%
- Carbohydrate 34 g 12%
- Chất béo 7,5 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Đường 9,1 g —
- Natri 1480 mg 64%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 644 µg 72%
- Vitamin C 45 mg 50%
- Vitamin D 5,3 µg 27%
- Vitamin E 8,1 mg 54%
- Vitamin K 8,1 µg 7%
- Thiamin (B1) 1,2 mg 100%
- Riboflavin (B2) 1,2 mg 92%
- Niacin (B3) 12,3 mg 77%
- Vitamin B6 1,7 mg 100%
- Folate (B9) 169 µg 42%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 560 mg 43%
- Sắt 11,6 mg 64%
- Magiê 228 mg 54%
- Phốt pho 483 mg 39%
- Kali 1693 mg 36%
- Kẽm 9,5 mg 86%
- Đồng 1,5 mg 167%
- Mangan 2,3 mg 100%
- Selen 49,6 µg 90%
- Iốt 120 µg 80%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 359 | 34 g | 34 g | 7,5 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 17 g | 17 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 539 | 51 g | 51 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 718 | 68 g | 67 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 898 | 85 g | 84 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Meal replacement, soup powder, nutrilett
100 g Meal replacement, soup powder, nutrilett có bao nhiêu calo?
100 g Meal replacement, soup powder, nutrilett có 359 kcal, gồm 34 g đạm, 34 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
50 g Meal replacement, soup powder, nutrilett có bao nhiêu calo?
50 g Meal replacement, soup powder, nutrilett có 180 kcal, gồm 17 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Meal replacement, soup powder, nutrilett có bao nhiêu calo?
150 g Meal replacement, soup powder, nutrilett có 539 kcal, gồm 51 g đạm, 51 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Meal replacement, soup powder, nutrilett có bao nhiêu calo?
200 g Meal replacement, soup powder, nutrilett có 718 kcal, gồm 68 g đạm, 67 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Meal replacement, soup powder, nutrilett có bao nhiêu calo?
250 g Meal replacement, soup powder, nutrilett có 898 kcal, gồm 85 g đạm, 84 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32648 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ