Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 422 kcal —
  • Chất đạm 37 g 74%
  • Carbohydrate 42 g 15%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Đường 22 g —
  • Natri 1700 mg 74%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 606 µg 67%
  • Vitamin C 36 mg 40%
  • Vitamin D 3 µg 15%
  • Vitamin E 6 mg 40%
  • Vitamin K 42 µg 35%
  • Thiamin (B1) 0,8 mg 67%
  • Riboflavin (B2) 1,4 mg 108%
  • Niacin (B3) 11 mg 69%
  • Vitamin B6 1,3 mg 76%
  • Folate (B9) 182 µg 46%
  • Vitamin B12 1,8 µg 75%

Khoáng chất

  • Canxi 545 mg 42%
  • Sắt 10 mg 56%
  • Magiê 212 mg 50%
  • Phốt pho 485 mg 39%
  • Kali 1900 mg 40%
  • Kẽm 9 mg 82%
  • Đồng 1,2 mg 133%
  • Mangan 1,5 mg 65%
  • Selen 33 µg 60%
  • Iốt 91 µg 61%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g42237 g42 g7,5 g
50 g50 g21119 g21 g3,8 g
150 g150 g63356 g63 g11 g
200 g200 g84474 g84 g15 g
250 g250 g105593 g105 g19 g

Câu hỏi về Meal replacement, soup powder, potato and leek, allevo

100 g Meal replacement, soup powder, potato and leek, allevo có bao nhiêu calo?

100 g Meal replacement, soup powder, potato and leek, allevo có 422 kcal, gồm 37 g đạm, 42 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Meal replacement, soup powder, potato and leek, allevo có bao nhiêu calo?

50 g Meal replacement, soup powder, potato and leek, allevo có 211 kcal, gồm 19 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Meal replacement, soup powder, potato and leek, allevo có bao nhiêu calo?

150 g Meal replacement, soup powder, potato and leek, allevo có 633 kcal, gồm 56 g đạm, 63 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Meal replacement, soup powder, potato and leek, allevo có bao nhiêu calo?

200 g Meal replacement, soup powder, potato and leek, allevo có 844 kcal, gồm 74 g đạm, 84 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Meal replacement, soup powder, potato and leek, allevo có bao nhiêu calo?

250 g Meal replacement, soup powder, potato and leek, allevo có 1055 kcal, gồm 93 g đạm, 105 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32642 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ