Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meal replacement, soup powder and water, nutrilett
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,1 g —
- Natri 173 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 75,1 µg 8%
- Vitamin C 5,3 mg 6%
- Vitamin D 0,62 µg 3%
- Vitamin E 0,95 mg 6%
- Vitamin K 0,95 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 19,7 µg 5%
- Vitamin B12 0,23 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 68 mg 5%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 26,6 mg 6%
- Phốt pho 56,3 mg 5%
- Kali 197 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 5,8 µg 11%
- Iốt 14 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 4 g | 3,9 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 2 g | 2 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 5,9 g | 5,9 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 7,9 g | 7,9 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 9,9 g | 9,8 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Meal replacement, soup powder and water, nutrilett
100 g Meal replacement, soup powder and water, nutrilett có bao nhiêu calo?
100 g Meal replacement, soup powder and water, nutrilett có 42 kcal, gồm 4 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Meal replacement, soup powder and water, nutrilett có bao nhiêu calo?
50 g Meal replacement, soup powder and water, nutrilett có 21 kcal, gồm 2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Meal replacement, soup powder and water, nutrilett có bao nhiêu calo?
150 g Meal replacement, soup powder and water, nutrilett có 63 kcal, gồm 5,9 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
200 g Meal replacement, soup powder and water, nutrilett có bao nhiêu calo?
200 g Meal replacement, soup powder and water, nutrilett có 84 kcal, gồm 7,9 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Meal replacement, soup powder and water, nutrilett có bao nhiêu calo?
250 g Meal replacement, soup powder and water, nutrilett có 105 kcal, gồm 9,9 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32649 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ