Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 281 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 74 g 27%
  • Chất béo 4,6 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 74 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 32 mg 3%
  • Kali 35 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2810,6 g74 g4,6 g
50 g50 g1410,3 g37 g2,3 g
150 g150 g4220,9 g112 g6,9 g
200 g200 g5621,2 g149 g9,2 g
250 g250 g7031,5 g186 g12 g

Câu hỏi về Mật ong nguyên tổ

100 g Mật ong nguyên tổ có bao nhiêu calo?

100 g Mật ong nguyên tổ có 281 kcal, gồm 0,6 g đạm, 74 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

50 g Mật ong nguyên tổ có bao nhiêu calo?

50 g Mật ong nguyên tổ có 141 kcal, gồm 0,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Mật ong nguyên tổ có bao nhiêu calo?

150 g Mật ong nguyên tổ có 422 kcal, gồm 0,9 g đạm, 112 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

200 g Mật ong nguyên tổ có bao nhiêu calo?

200 g Mật ong nguyên tổ có 562 kcal, gồm 1,2 g đạm, 149 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

250 g Mật ong nguyên tổ có bao nhiêu calo?

250 g Mật ong nguyên tổ có 703 kcal, gồm 1,5 g đạm, 186 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-051 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ