Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Natri 324 mg 14%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 219 µg 24%
  • Vitamin C 32,5 mg 36%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,94 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 102 mg 8%
  • Sắt 3,6 mg 20%
  • Magiê 57 mg 14%
  • Phốt pho 55 mg 4%
  • Kali 491 mg 10%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,39 mg 17%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g252,1 g3,6 g0,8 g
50 g50 g131 g1,8 g0,4 g
150 g150 g383,1 g5,3 g1,2 g
200 g200 g504,2 g7,1 g1,6 g
250 g250 g635,2 g8,9 g2 g

Câu hỏi về Lưu ly

100 g Lưu ly có bao nhiêu calo?

100 g Lưu ly có 25 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Lưu ly có bao nhiêu calo?

50 g Lưu ly có 13 kcal, gồm 1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Lưu ly có bao nhiêu calo?

150 g Lưu ly có 38 kcal, gồm 3,1 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Lưu ly có bao nhiêu calo?

200 g Lưu ly có 50 kcal, gồm 4,2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Lưu ly có bao nhiêu calo?

250 g Lưu ly có 63 kcal, gồm 5,2 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168509 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ