Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo dẻo
Calo và thông tin dinh dưỡng
không gelatin
327
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb79 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 327 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 59 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 327 | 0,6 g | 79 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 164 | 0,3 g | 40 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 491 | 0,9 g | 119 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 654 | 1,2 g | 158 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 818 | 1,5 g | 198 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo dẻo
100 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo dẻo có 327 kcal, gồm 0,6 g đạm, 79 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo dẻo có 164 kcal, gồm 0,3 g đạm, 40 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo dẻo có 491 kcal, gồm 0,9 g đạm, 119 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?
200 g Kẹo dẻo có 654 kcal, gồm 1,2 g đạm, 158 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Kẹo dẻo có bao nhiêu calo?
250 g Kẹo dẻo có 818 kcal, gồm 1,5 g đạm, 198 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: slv 6993 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ